nạp điện

Học thuật
Thân thiện
nạp điện

Tôi cần nạp điện cho điện thoại trước khi ra ngoài.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trữ điện vào máy: Hành động cung cấp lưu trữ năng lượng điện vào một thiết bị, bộ phận (như pin, ắc-quy) để thiết bị đó có thể hoạt động.
    • (Kỹ thuật) Nạp điện: Quá trình khôi phục lại khả năng tích trữ cung cấp điện của một nguồn điện thứ cấp (như ắc-quy) bằng cách cho dòng điện một chiều chạy qua theo chiều ngược với chiều phóng điện.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi cần nạp điện cho điện thoại pin sắp hết. (Tôi cần cung cấp điện cho điện thoại pin sắp hết.)
    • Xe ô tô điện phải dừng lại trạm sạc để nạp điện. (Xe ô tô điện phải dừng lại trạm sạc để tích trữ điện năng.)
    • Kỹ thuật viên đang nạp điện cho bình ắc-quy. (Kỹ thuật viên đang khôi phục dung lượng điện cho bình ắc-quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nạp điện đầy": hoàn tất quá trình cung cấp điện cho đến khi thiết bị đạt dung lượng tối đa.

    • Sau khi nạp điện đầy, pin có thể dùng được 8 tiếng. (Sau khi được cấp điện đầy đủ, pin có thể hoạt động được 8 giờ.)
  • "Nạp điện không dây": phương pháp truyền năng lượng điện đến thiết bị không cần kết nối vật qua dây dẫn.

    • Chiếc điện thoại mới hỗ trợ tính năng nạp điện không dây. (Chiếc điện thoại mới hỗ trợ tính năng sạc không dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Sạc điện (động từ): từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày, cùng nghĩa với "nạp điện".

    • Anh ấy đang sạc điện cho máy tính bảng. (Anh ấy đang cung cấp điện cho máy tính bảng.)
  • Nạp pin (cụm động từ): cụm từ thường dùng, nhấn mạnh đối tượng pin.

    • Tôi quên nạp pin cho đồng hồ thông minh. (Tôi quên cấp điện cho pin của đồng hồ thông minh.)
  • Nạp ắc-quy (cụm động từ): cụm từ chuyên ngành, chỉ việc cung cấp điện cho ắc-quy.

    • Cần nạp ắc-quy định kỳ để đảm bảo tuổi thọ. (Cần cung cấp điện cho ắc-quy định kỳ để đảm bảo độ bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Sạc: cung cấp điện, tích điện (từ thông dụng).
  • Tích điện: lưu trữ điện năng (nhấn mạnh khía cạnh trữ lại).
  • Nạp năng lượng: cung cấp năng lượng (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ điện).
Các cụm từ liên quan
  • Nạp điện qua cổng USB: phương thức cung cấp điện thông qua chuẩn kết nối USB.

    • Hầu hết thiết bị di động hiện nay đều có thể nạp điện qua cổng USB. (Hầu hết thiết bị di động hiện nay đều có thể được cấp điện thông qua cổng USB.)
  • Nạp điện nhanh: công nghệ cho phép rút ngắn thời gian cung cấp điện đầy đủ cho thiết bị.

    • Công nghệ nạp điện nhanh giúp sạc đầy pin chỉ trong 30 phút. (Công nghệ sạc nhanh giúp cung cấp đầy điện cho pin chỉ trong 30 phút.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "nạp điện". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong kỹ thuật đời sống.)

nạp điện

Tôi cần nạp điện cho điện thoại trước khi ra ngoài.

  1. Trữ điện vào máy.